Phanh dĩa cơ DB-3004M, BD-3005M, DB-3004H, BD-3005H, DB-3004H-101, DB-3010H, DB-3013H, DB-3023H, DB-3012M, DB-3010M SUNTES, Phanh SUNTES Việt Nam

Hãng:
SUNTES
xuất xứ:
JAPAN
Giá bán:
LH-0914981967

Công ty TNHH TM và DV Tăng Minh Phát là đại lý chính hãng SUNTES tại Việt Nam.

Phanh dĩa cơ được vận hành bằng tay rất đơn giản và có hiệu quả cao

DB-3004M SUNTES VIỆT NAM

BD-3005M SUNTES VIỆT NAM

Phanh dĩa cơ DB-3004M, BD-3005M, DB-3004H, BD-3005H, DB-3004H-101, DB-3010H, DB-3013H, DB-3023H, DB-3012M, DB-3010M SUNTES, Phanh SUNTES Việt Nam

製品仕様

型式 DB-3004M DB-3005M
使用ディスク外径(mm) φ100 ~ ∞
使用ディスク厚(mm) 6
有効制動半径(m)

r=1/1000(DISC DIA/2 -  11 )

r=1/1000(DISC DIA/2 -  16 )

パッド型式 DB-0428-K※※※ DB-0429-K※※※
パッド摩耗代(mm) 2
質量(g) 390 750
トルク計算(kN) T( kN・m )=kN × r

DB-3004H SUNTES VIỆT NAM

BD-3005H SUNTES VIỆT NAM

Phanh dĩa cơ DB-3004M, BD-3005M, DB-3004H, BD-3005H, DB-3004H-101, DB-3010H, DB-3013H, DB-3023H, DB-3012M, DB-3010M SUNTES, Phanh SUNTES Việt Nam

製品仕様

型式 DB-3004H DB-3005H
使用ディスク外径(mm) φ100 ~ ∞
使用ディスク厚(mm) 6
有効制動半径(m)

r=1/1000(DISC DIA/2 -  11 )

r=1/1000(DISC DIA/2 -  16 )

パッド型式 DB-0428-K※※※ DB-0429-K※※※
パッド摩耗代(mm) 2
質量(g) 440 800
トルク計算(kN) T( kN・m )=kN × r

DB-3004H-101 SUNTES VIỆT NAM

Phanh dĩa cơ DB-3004M, BD-3005M, DB-3004H, BD-3005H, DB-3004H-101, DB-3010H, DB-3013H, DB-3023H, DB-3012M, DB-3010M SUNTES, Phanh SUNTES Việt Nam

製品仕様

型式 DB-3004H-101
使用ディスク外径(mm) φ100 ~ ∞
使用ディスク厚(mm) 6
有効制動半径(m)

r=1/1000(DISC DIA/2 -  11 )

パッド型式 DB-0428-K※※※
パッド摩耗代(mm) 2
質量(g) 400
トルク計算(kN) T( kN・m )=kN × r

DB-3010H SUNTES VIỆT NAM

Phanh dĩa cơ DB-3004M, BD-3005M, DB-3004H, BD-3005H, DB-3004H-101, DB-3010H, DB-3013H, DB-3023H, DB-3012M, DB-3010M SUNTES, Phanh SUNTES Việt Nam

製品仕様

型式 DB-3010H
使用ディスク外径(mm) φ200 ~ ∞
使用ディスク厚(mm) 10
有効制動半径(m)

r=1/1000(DISC DIA/2 -  31 )

パッド型式 DB-0433-K※※※
パッド摩耗代(mm) 7
最大レバー移動角 33
質量(kg) 7.5
トルク計算(kN) T( kN・m )=kN × r

DB-3013H SUNTES VIỆT NAM

Phanh dĩa cơ DB-3004M, BD-3005M, DB-3004H, BD-3005H, DB-3004H-101, DB-3010H, DB-3013H, DB-3023H, DB-3012M, DB-3010M SUNTES, Phanh SUNTES Việt Nam

製品仕様

型式 DB-3013H
使用ディスク外径(mm) φ200 ~ 400
使用ディスク厚(mm) 10
有効制動半径(m)

r=1/1000(DISC DIA/2 -  13.5 )

パッド型式 DB-0406-K01
パッド摩耗代(mm) A 6.7 B 6.2
パッド静摩擦係数
( すり合わせ後)(μ)
0.3
エアーキャップ(片側)(mm) 0.15
レバー最大引力・HOLE-1(kN) 2.45
レバー最大引力・HOLE-2(kN) 3.43
レバー比・HOLE-1(i) 8.1
レバー比・HOLE-2(i) 10.55
質量(kg) 3.9
トルク計算(kN) レバー引力 × 2 × i × μ × r × 0.8

DB-3023H SUNTES VIỆT NAM

Phanh dĩa cơ DB-3004M, BD-3005M, DB-3004H, BD-3005H, DB-3004H-101, DB-3010H, DB-3013H, DB-3023H, DB-3012M, DB-3010M SUNTES, Phanh SUNTES Việt Nam

製品仕様

型式 DB-3023H
使用ディスク外径(mm) φ200 ~ 400
使用ディスク厚(mm) 20
有効制動半径(m)

r=1/1000(DISC DIA/2 -  13.5 )

パッド型式 DB-0406-K01
パッド摩耗代(mm) A 6.7 B 6.2
パッド静摩擦係数
( すり合わせ後)(μ)
0.3
エアーキャップ(片側)(mm) 0.15
レバー最大引力・HOLE-1(kN) 2.45
レバー最大引力・HOLE-2(kN) 3.43
レバー比・HOLE-1(i) 8.1
レバー比・HOLE-2(i) 10.55
質量(kg) 3.9
トルク計算(kN) レバー引力 × 2 × i × μ × r × 0.8

DB-3012M SUNTES VIỆT NAM

Phanh dĩa cơ DB-3004M, BD-3005M, DB-3004H, BD-3005H, DB-3004H-101, DB-3010H, DB-3013H, DB-3023H, DB-3012M, DB-3010M SUNTES, Phanh SUNTES Việt Nam

製品仕様

型式 DB-3012M
使用ディスク外径(mm) φ200 ~ ∞
使用ディスク厚(mm) 10.4
有効制動半径(m)

r=1/1000(DISC DIA/2 -  32.5 )

パッド型式 DB-0433-K※※※
パッド摩耗代(mm) 7
質量(kg) 6.5
トルク計算(kN) T( kN・m )=kN × r

DB-3010M SUNTES VIỆT NAM

Phanh dĩa cơ DB-3004M, BD-3005M, DB-3004H, BD-3005H, DB-3004H-101, DB-3010H, DB-3013H, DB-3023H, DB-3012M, DB-3010M SUNTES, Phanh SUNTES Việt Nam

製品仕様

型式 DB-3010M
使用ディスク外径(mm) φ200 ~ ∞
使用ディスク厚(mm) 10
有効制動半径(m)

r=1/1000(DISC DIA/2 -  31 )

パッド型式 DB-0433-K※※※
パッド摩耗代(mm) 7
質量(kg) 8
トルク計算(kN) T( kN・m )=kN × r
Bình luận của bạn
*
*
*
*
 Captcha
Chia sẻ:

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TĂNG MINH PHÁT

Địa chỉ: Số 1, Đường số 27, phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Tp.HCM.

Hotline: 0914.981.967 - 0919.329.139 ( Ms Mỹ Duyên )

Email: Sale07@tmpvietnam.com

Zalo: 0914.981.967

MẠNG XÃ HỘI :  Thông tin cuối website Thông tin cuối website Thông tin cuối website Thông tin cuối website

© 2018 Tang Minh Phat , all rights reserved